Nissan Việt Nam Nissan Việt Nam

TEANA

HOTLINE 0965 774 129

Khuyến Mãi Cực Khủng Tại Nissan Gò Vấp

Khuyến mãi

Phiên bản

  • TEANA 2.5 SL

    1.490.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    Dung tích xi-lanh: 2,488 cc

    Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)

    Mô-men xoắn cực đại: 243/4.000 (Nm/rpm)

    Chỗ ngồi: 5 chỗ

    Ngoại thất

    • CẢM GIÁC LÁI CAO CẤP, MỚI MẺ

    • KHẢ NĂNG TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU HÀNG ĐẦU

    • THIẾT KẾ SANG TRỌNG VÀ ĐẲNG CẤP

    * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

    • PHONG CÁCH

      Sự hài hòa, cân đối trong từng chi tiết thiết kế đem đến sự cao cấp và sang trọng

    • HIỆU SUẤT

      Trải nghiệm lái xe tuyệt vời hơn nhờ sự tăng tốc nhanh và liền mạch khi vượt và nhập làn. TEANA được đánh giá sở hữu khả năng tăng tốc…

    • AN TOÀN

      Tính năng an toàn trang bị trên Teana giúp người lái thoái mái hơn khi lái xe

    • TÍNH THỰC DỤNG

      Teana vượt trội trong việc tiết kiệm nhiên liệu

      Nội thất

      * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

      • PHONG CÁCH

        Thiết kế nội thất sang trọng và đẳng cấp

      • SỰ THOẢI MÁI

        Teana tối đa sự thoải mái cho người lái và hành khách ngồi phía trước bằng việc áp dụng nghiên cứu của cơ quan hàng không và vũ trụ Hoa…

      • CÔNG NGHỆ

        Khoang lái thông minh, đa chức năng như: Hiệu ứng 3D, Màn hình đa thông tin, Cổng giao tiếp USB, MP3, iPod...

      • AN TOÀN

        Teana là mẫu sedan hàng đầu của thương hiệu đến từ Nhật Bản nhận được đánh giá cao nhất lần đầu tiên trong lịch sử ASEAN NCAP ở cả hạng…

        Video

        Phụ kiện

          Thông số kỹ thuật

          Động cơ

          Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
          Kiểu động cơ / Engine Model QR25 MR20 MR20
          Động cơ / Engine Type Trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC Trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC Trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC

          Hộp số

          Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
          Hộp số / Transmission Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode

          Phanh

          Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
          Phanh / Brake Trước / Front Phanh đĩa / Disc Phanh đĩa / Disc Phanh đĩa / Disc
          Sau / Rear

          Hệ thống treo & Hệ thống lái

          Mức tiêu thụ nhiên liệu

           

          Mâm & Lốp xe

          Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
          Kích thước lốp / Wheel size 225/60R18 225/60R18 225/65R17
          Kích thước mâm xe / Tire size 18” 18” 17”
          Chất liệu mâm xe / Wheel material Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm

          Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

          Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
          Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) / Overall (L x W x H) (mm) 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715
          Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2,705 2,705 2,705
          Chiều rộng cơ sở (Trước / Sau) / Tread (Front / Rear) (mm) 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575
          Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) 210 210 210
          Trọng lượng không tải / Curb weight (kg) 1,636 1,603 1,581
          Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg) 2,200 2,130 2,130
          Số chỗ ngồi / Seating capacity 5+2 5+2 5+2

          An toàn & An ninh

          Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
          Chế độ lái tiết kiệm / ECO Mode Switch Có / With Có / With Có / With
          Hệ thống chống bó cứng phanh, hệ thống phân phối lực phanh điện tử  và hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA Có / With Có / With Có / With
          Hệ thống phanh chủ động hạn chế trượt bánh/ Active Brake Limited Slip (ABLS) Có / With Có / With Có / With
          Hệ thống kiểm soát độ bám đường/ Traction control system (TCS) Có / With Có / With Có / With
          Hệ thống kiểm soát cân bằng động/ Vehicle Dynamic Control (VDC) Có / With Có / With Có / With
          Hệ thống kiểm soát khung gầm chủ động  / Active Chassis Control Hệ thống kiểm soát lái chủ động / Active Ride Control (ARC) Có / With Có / With Có / With
          Hệ thống kiểm soát phanh động cơ chủ động / Active Engine Brake (AEB) Có / With Có / With Có / With
          Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động / Active Trace Control (ATC) Có / With Có / With Có / With
          Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA) Có / With Có / With Có / With
          Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC) Có / With
          Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control Có / With Có / With Có / With
          Hệ thống định vị / Navigation System Có / With Có / With Có / With
          Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM) Có/ With
          Camera lùi / Rear view monitor Có / With Có / With
          Túi khí / Airbags   6 túi khí / 6 airbags  4 túi khí / 4 airbags  4 túi khí / 4 airbags
          Dây đai an toàn / Seat belts Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters
          Thiết bị báo chống trộm / Anti- theft Immobilizer Có / With Có / With Có / With
          Khóa an toàn trẻ em tại cửa sau / Child safety rear door lock system Có / With Có / With Có / With

          Nội thất

          Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD  
          Chìa khóa thông minh với nút ấn khởi động / I-Key & Start stop engine Có / With Có / With Có / With  
          Màn hình hỗ trợ lái xe tiên tiến/ Advanced Drive Assist Display (ADAD) Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT  
          Hệ thống điều khiển cầu điện tử thông minh 4WD / Intellegent 4WD switch Có/ With  
          Vô lăng / Steering wheel Loại/ Type 3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black 3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black 3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black  
          Phím điều khiển tích hợp trên vô lăng / Switch button on steering wheel Có / With Có / With Có / With  
          Tay lái gật gù/ Tilt & telescopic Có – 4 hướng/ With – 4 ways Có – 4 hướng/ With – 4 ways Có – 4 hướng/ With – 4 ways  
          Hệ thống đàm thoại rảnh tay Bluetooth/ Bluetooth hands-free system Có / With Có / With Có / With  
          Hệ thống điều khiển bằng giọng nói / Voice Recognition system switch Có / With Có / With Có / With  
          Ghế chỉnh điện / Power Seat Ghế lái / Driver Ghế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration Ghế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration Ghế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration  
           
          Ghế hành khách trước / Front Passenger Chỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways Chỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways Chỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways  
          Chất liệu ghế / Seat  Material Da / Leather Da / Leather Da / Leather  
          Tấm chắn nắng phía trước/ Front Sun visors Phía người lái/ Driver Có. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder Có. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder Có. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder  
          Phía người ngồi bên/ Assistant Có. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror Có. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror Có. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror  
          Hệ thống âm thanh / Home Theatre in car Loa / Speakers 6 loa / 6 speakers 6 loa / 6 speakers 4 loa / 4 speaker  
          Màn hình / Display Màn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB Màn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB Màn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB  
          Hệ thống Điều hòa / Air conditioning system Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter. Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter. Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter.  
          Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 phía sau / Ventilation system for 2nd row seats Có / With Có / With Có / With  
          Gương chiếu hậu trong xe/ Interior Rearview Mirror Tự động chống lóa / Auto anti dazzle Tự động chống lóa / Auto anti dazzle Tự động chống lóa / Auto anti dazzle  
          Tay nắm cửa trong xe/ Indoor door handle Mạ crôm / Chrome color Mạ crôm / Chrome color Mạ crôm / Chrome color  
          Hộc đựng đồ trên trần/ Roof console Có / With Có / With Có / With  
          Hộc đựng găng tay/ Glove box Có / With Có / With Có / With  
          Đèn trên trần tại ghế sau/ Personal lamps for rear seats Có / With Có / With Có / With  
          Số lượng nguồn cắm điện trong xe/ Number of Power outlet 2 2 2  
          Hàng ghế thứ 2 /  2nd row seat Gập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest Gập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest Gập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest  
          Hàng ghế thứ 3/ 3rd row seat Gập 50:50 / 50:50 folding Gập 50:50 / 50:50 folding Gập 50:50 / 50:50 folding  

          Ngoại thất

          Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD
          Đèn pha / Head lamp LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu / Halogen with manual levelizer
          Dải đèn Led chạy ban ngày / Daytime running light Có / With Có / With Có / With
          Đèn sương mù / Fog lamp Có / With Có / With
          Gạt mưa phía trước / Front wiper Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe
          Gương chiếu hậu ngoài xe / Outer Door mirrors Màu/ Color Cùng màu thân xe/  Body colored Cùng màu thân xe/  Body colored Cùng màu thân xe/  Body colored
          Điều chỉnh / Adjustment Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp
          Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heater Có / With Có / With Có / With
          Tay nắm ngoài cửa xe / outdoor door handle Mạ crôm/ Chrome color Mạ crôm/ Chrome color Mạ crôm/ Chrome color
          Giá nóc / Roof rail Có / With
          Cửa sổ trời kép Panorama/ Panorama sunroof Có / With Có / With
          Chế độ sấy kính sau / Heated rear screen Có / With Có / With Có / With
          Cụm đèn hậu LED (đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) / Rear combination lamp (LED High Mounted Stop lamp, Side turn) Có / With Có / With Có / With
          Cảm biến mở – đóng cửa sau xe tự động / Power open – close tail gate with handfree sensor Có / With Có / With

          Tin liên quan

            Bước tiếp theo